This Distribution Agreement ("Agreement") is made between:
PARTY A: THE DISTRIBUTOR (BÊN PHÂN PHỐI)
Company Name: ARWR LTD
Registered Office: 167-169 Great Portland Street, London, United Kingdom
Represented by: Mr. Le Gia Hung – Director
Email: legal@arwrmusic.net | Phone: +44 7522 649999
Hereinafter referred to as "Party A".
AND
PARTY B: THE ARTIST / BAND (BÊN NGHỆ SĨ / NHÓM NHẠC)
The individual or band specified in the "Representative & Members" section of this electronic form.
Hereinafter referred to as "Party B".
(Hợp đồng Phân phối này được lập giữa: Bên A là ARWR LTD, trụ sở tại 167-169 Great Portland Street, London, Vương quốc Anh (do Ông Lê Gia Hùng làm Giám đốc đại diện) và Bên B là cá nhân/nhóm nhạc được chỉ định tại phần thông tin đại diện trên biểu mẫu điện tử này.)
1.1 "Masters" / "Sound Recordings": Refers to all audio recordings submitted by Party B to Party A under this Agreement.
(**"Bản thu âm Master":** Là toàn bộ các bản thu âm do Bên B cung cấp cho Bên A theo Hợp đồng này.)
1.2 "DSPs" (Digital Service Providers): Includes, but is not limited to digital music streaming, download, and video platforms worldwide (e.g., Spotify, Apple Music, YouTube, TikTok, Amazon Music).
(**"Các nền tảng nhạc số (DSPs)":** Bao gồm nhưng không giới hạn ở các dịch vụ phát trực tuyến, tải nhạc số và nền tảng video trên toàn thế giới (ví dụ: Spotify, Apple Music, YouTube, TikTok, Amazon Music).)
1.3 "Net Revenue": Actual earnings received by Party A from DSPs directly attributable to Party B’s Masters, minus DSP transaction fees, mechanical royalties, banking fees, and applicable taxes.
(**"Doanh thu ròng":** Doanh thu thực tế Bên A nhận được từ các DSP phát sinh từ Bản thu âm Master của Bên B, sau khi đã trừ phí giao dịch DSP, bản quyền cơ khí, phí ngân hàng và các khoản thuế áp dụng.)
1.4 "Territory": Worldwide.
(**"Phạm vi lãnh thổ":** Toàn thế giới.)
2.1 Party B grants Party A the exclusive rights to distribute, monetize (including YouTube Content ID), edit metadata, and manage the sound recordings across all Digital Service Providers (DSPs) worldwide.
(Bên B cấp cho Bên A quyền độc quyền phân phối, kiếm tiền (bao gồm YouTube Content ID), chỉnh sửa siêu dữ liệu và quản lý các bản thu âm trên tất cả các Nền tảng Nhạc số (DSP) trên toàn thế giới.)
2.2 Party B shall not use any third-party distributor (e.g., TuneCore, DistroKid) or distribute the Masters directly or indirectly during the Term.
(Bên B không được sử dụng bất kỳ nhà phân phối bên thứ ba nào khác (ví dụ: TuneCore, DistroKid) hoặc tự phân phối trực tiếp/gián tiếp các Bản thu âm Master trong Thời hạn Hợp đồng.)
2.3 Promotional Rights (Quyền Quảng bá): Party B grants Party A the non-exclusive right to use Party B's name, logos, photographs, biographical materials, and album artwork solely for the purpose of marketing, promoting, and pitching the Masters across DSPs and Party A's official channels.
(Bên B cấp cho Bên A quyền không độc quyền sử dụng tên, biểu trưng, hình ảnh, tài liệu tiểu sử và ảnh bìa của Bên B chỉ vì mục đích tiếp thị, quảng bá và pitching các Bản thu âm trên các DSP và các kênh chính thức của Bên A.)
2.4 Publishing Rights (Quyền Xuất bản): This Agreement applies strictly to the sound recordings (Masters). Party A does not act as Party B's music publisher. Party B retains all mechanical and public performance rights to the underlying compositions and is responsible for registering with relevant Performing Rights Organizations (PROs).
(Hợp đồng này chỉ áp dụng nghiêm ngặt cho các bản thu âm (Master). Bên A không hoạt động với tư cách là nhà xuất bản âm nhạc của Bên B. Bên B giữ mọi quyền cơ khí và quyền biểu diễn công cộng đối với các tác phẩm gốc và tự chịu trách nhiệm đăng ký với các Tổ chức Quản lý Quyền Biểu diễn (PRO).)
3.1 Party B must submit all audio files (Masters) and metadata via Party A’s official submission portal in accordance with technical specifications.
(Bên B phải nộp toàn bộ file âm thanh (Master) và metadata thông qua cổng thông tin chính thức của Bên A theo đúng quy chuẩn kỹ thuật.)
3.2 Party A is not responsible for release delays, rejections, or errors caused by incorrect or incomplete metadata provided by Party B.
(Bên A không chịu trách nhiệm cho việc phát hành chậm trễ, bị từ chối hoặc lỗi kỹ thuật phát sinh do Bên B cung cấp sai hoặc thiếu metadata.)
4.1 Revenue Split (Tỷ lệ phân chia): Net revenues collected from DSPs will be split: Party A retains 20%, Party B receives 80%.
(Doanh thu ròng thu được từ các DSP sẽ được chia: Bên A giữ lại 20%, Bên B nhận 80%.)
4.2 Payout Threshold (Ngưỡng thanh toán): Party A will issue payouts only when Party B’s accumulated balance reaches a minimum threshold of £50 GBP (or equivalent in local currency). If the balance is below this threshold, it rolls over to the next accounting period.
(Bên A sẽ chỉ thanh toán khi phần doanh thu tích lũy của Bên B đạt ngưỡng tối thiểu là £50 GBP (hoặc tương đương bằng ngoại tệ/VNĐ). Nếu số dư dưới ngưỡng này, số tiền sẽ được cộng dồn sang kỳ kế toán tiếp theo.)
4.3 Accounting & Reporting Schedule (Lịch báo cáo doanh thu): Party A will issue revenue statements on a quarterly basis within sixty (60) days following the end of each calendar quarter, detailing Net Revenue and stream statistics. Due to standard Digital Service Provider (DSP) reporting cycles and data aggregation, newly released tracks or songs will typically experience a reporting lag of approximately one quarter (3 months) before the initial revenue report and payout cycle for those specific tracks begin.
(Bên A sẽ phát hành báo cáo doanh thu theo quý trong vòng sáu mươi (60) ngày kể từ khi kết thúc mỗi quý lịch, trong đó ghi rõ Doanh thu ròng và thống kê lượt nghe. Do chu kỳ báo cáo và tổng hợp dữ liệu tiêu chuẩn từ các Nền tảng Nhạc số (DSP), các bài hát hoặc bản thu mới phát hành thường sẽ có độ trễ báo cáo khoảng một quý (3 tháng) trước khi báo cáo doanh thu và chu kỳ thanh toán đầu tiên cho bài hát đó bắt đầu.)
4.4 Payout Timeline (Thời gian thanh toán): Eligible payouts will be processed within thirty (30) days after the statement release date, provided that the balance meets the Payout Threshold specified in Clause 4.2.
(Các khoản thanh toán đủ điều kiện sẽ được xử lý trong vòng ba mươi (30) ngày kể từ ngày phát hành báo cáo, với điều kiện số dư đạt Ngưỡng thanh toán quy định tại Điều 4.2.)
4.5 DSP Payment & Reporting Delays (Chậm trễ báo cáo & thanh toán từ DSP): Party A shall not be held liable or considered in breach of this Agreement if DSPs delay reporting or releasing funds. All payouts to Party B are strictly contingent upon Party A's actual receipt of the corresponding funds from the DSPs.
(Bên A không chịu trách nhiệm hoặc bị coi là vi phạm Hợp đồng nếu các DSP chậm trễ trong việc báo cáo hoặc giải ngân. Tất cả các khoản thanh toán cho Bên B hoàn toàn phụ thuộc vào việc Bên A thực tế đã nhận được tiền tương ứng từ các DSP.)
4.6 Designated Account (Tài khoản chỉ định): Party B designates ONE single bank account for all payouts. Party B is solely responsible for splitting the funds internally among its members.
(Bên B chỉ định DUY NHẤT MỘT tài khoản ngân hàng để nhận thanh toán. Bên B tự chịu trách nhiệm phân chia tiền nội bộ giữa các thành viên.)
4.7 Taxes (Thuế): Party B is solely responsible for declaring and paying all applicable Personal Income Tax (PIT) and other taxes in their country of residence.
(Bên B tự chịu trách nhiệm kê khai và nộp Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) cũng như các khoản thuế áp dụng khác tại quốc gia cư trú của mình.)
5.1 Party A will provide professional DSP playlist pitching support. However, Party A does not guarantee editorial placement, as placement decisions are at the sole discretion of the DSPs.
(Bên A sẽ hỗ trợ pitching playlist chuyên nghiệp lên các DSP. Tuy nhiên, Bên A không đảm bảo việc lọt vào các playlist biên tập, vì điều này hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của các DSP.)
6.1 Party B strictly prohibits the use of bot services, click-farms, automated tools, or any artificial methods to inflate streams or downloads.
(Bên B nghiêm cấm việc sử dụng các dịch vụ bot, click-farm, công cụ tự động hoặc bất kỳ phương pháp nhân tạo nào để tăng lượt nghe/lượt tải ảo.)
6.2 If DSPs flag, penalize, or withhold earnings on Party B’s tracks due to suspected artificial streaming, Party A reserves the right to freeze payouts, deduct DSP penalties and legal costs from Party B’s balance, and immediately take down the affected tracks.
(Nếu các DSP cảnh báo, xử phạt hoặc giữ lại doanh thu đối với các bài hát của Bên B do nghi vấn stream ảo, Bên A có quyền đóng băng thanh toán, trừ các khoản tiền phạt và chi phí pháp lý của DSP vào số dư của Bên B, và ngay lập tức gỡ bỏ các bài hát vi phạm.)
7.1 Party B guarantees 100% original ownership of the music, lyrics, beats, and sound recordings, and warrants that no uncleared samples, unauthorized content, or third-party rights are infringed upon.
(Bên B cam kết sở hữu 100% bản quyền âm nhạc, ca từ, beat và bản thu âm, đảm bảo không sử dụng âm thanh (sample) chưa xin phép hoặc xâm phạm quyền của bất kỳ bên thứ ba nào.)
7.2 Party B shall fully indemnify, defend, and hold harmless Party A from and against any losses, liabilities, claims, DSP fines, or legal expenses resulting from Party B’s breach of warranties or copyright infringement.
(Bên B phải bồi thường toàn bộ, bảo vệ và giữ cho Bên A không bị thiệt hại trước bất kỳ tổn thất, trách nhiệm pháp lý, khiếu nại, tiền phạt từ DSP hoặc chi phí pháp lý phát sinh do Bên B vi phạm cam kết hoặc vi phạm bản quyền.)
8.1 Both parties agree to keep all terms of this Agreement, financial arrangements, and proprietary communications strictly confidential, except as required by law or necessary for tax/accounting purposes.
(Cả hai bên đồng ý giữ bảo mật tuyệt đối mọi điều khoản của Hợp đồng này, các thỏa thuận tài chính và thông tin trao đổi nội bộ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc cần thiết cho mục đích thuế/kế toán.)
9.1 This Agreement shall be valid for 03 years from the effective date and shall automatically renew for successive one (1) year periods unless either party provides a 30-day prior written notice of non-renewal.
(Hợp đồng này có hiệu lực trong vòng 03 năm kể từ ngày ký và sẽ tự động gia hạn thêm từng thời hạn một (01) năm trừ khi một trong hai bên thông báo bằng văn bản không gia hạn trước 30 ngày.)
9.2 Takedown Process (Quy trình gỡ nhạc): Takedown requests submitted by Party B require a minimum of thirty (30) days processing time.
(Yêu cầu gỡ nhạc từ Bên B cần thời gian xử lý tối thiểu là ba mươi (30) ngày.)
10.1 This Agreement shall be governed by, and construed in accordance with, the laws of England and Wales.
(Hợp đồng này được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật của Anh và xứ Wales.)
10.2 Any disputes arising out of or in connection with this Agreement shall first be negotiated in good faith. If unresolved, the dispute shall be submitted to the competent courts of London, United Kingdom.
(Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này trước tiên sẽ được giải quyết thông qua thương lượng thiện chí. Nếu không giải quyết được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền tại London, Vương quốc Anh.)
11.1 Prevailing Language (Ngôn ngữ ưu tiên): This Agreement is executed in both English and Vietnamese. In the event of any discrepancy or conflict of interpretation between the two language versions, the English version shall prevail.
(Hợp đồng này được lập bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Trong trường hợp có bất kỳ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn về cách giải thích giữa hai phiên bản ngôn ngữ, bản tiếng Anh sẽ được ưu tiên áp dụng.)
11.2 Entire Agreement (Thỏa thuận toàn bộ): This Agreement constitutes the entire understanding between the parties and supersedes all prior agreements or communications. Amendments must be made in writing and signed by both parties.
(Hợp đồng này cấu thành toàn bộ thỏa thuận giữa các bên và thay thế mọi thỏa thuận hoặc trao đổi trước đó. Mọi sửa đổi phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.)
11.3 Severability (Tính tách biệt): If any provision of this Agreement is found invalid or unenforceable, the remaining provisions shall continue in full force and effect.
(Nếu bất kỳ điều khoản nào của Hợp đồng bị vô hiệu hoặc không thể thi hành, các điều khoản còn lại vẫn tiếp tục có hiệu lực đầy đủ.)
11.4 Audit Rights (Quyền Kiểm toán): Party B may, at its own expense, audit Party A’s accounting records relating to Party B's Masters no more than once per calendar year, upon providing a thirty (30) days prior written notice.
(Bên B có quyền, bằng chi phí của mình, kiểm toán các hồ sơ kế toán của Bên A liên quan đến Bản thu âm của Bên B không quá một (1) lần mỗi năm dương lịch, sau khi thông báo trước bằng văn bản ba mươi (30) ngày.)
11.5 Force Majeure (Bất khả kháng): Neither party shall be held liable for failure to perform any obligations under this Agreement due to causes beyond their reasonable control, including acts of God, war, pandemic, government regulations, or major technical failures of DSPs.
(Không bên nào phải chịu trách nhiệm do không thực hiện bất kỳ nghĩa vụ nào theo Hợp đồng này vì các nguyên nhân nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của mình, bao gồm thiên tai, chiến tranh, đại dịch, quy định của chính phủ hoặc các lỗi kỹ thuật nghiêm trọng từ phía DSP.)